外国投资者在越南值得信赖的合作伙伴

中央直辖市 · 南部

在 胡志明市 投资

胡志明市 的工业园区、交通门户及 World Steel Group 项目(按 2025 年 7 月 1 日起的行政区划)。

越南 34 个省市地图 安江 – 10 个工业园区 北宁 – 42 个工业园区 金瓯 – 8 个工业园区 芹苴 – 15 个工业园区 高平 – 1 个工业园区 岘港 – 29 个工业园区 多乐 – 11 个工业园区 奠边 – 1 个工业园区 同奈 – 50 个工业园区 同塔 – 8 个工业园区 嘉莱 – 13 个工业园区 河内 – 19 个工业园区 河静 – 10 个工业园区 海防 – 41 个工业园区 胡志明市 – 64 个工业园区 顺化 – 16 个工业园区 兴安 – 32 个工业园区 庆和 – 10 个工业园区 莱州 – 2 个工业园区 林同 – 14 个工业园区 谅山 – 2 个工业园区 老街 – 10 个工业园区 乂安 – 14 个工业园区 宁平 – 30 个工业园区 富寿 – 35 个工业园区 广义 广宁 – 16 个工业园区 广治 – 14 个工业园区 山罗 – 1 个工业园区 西宁 – 38 个工业园区 太原 – 11 个工业园区 清化 – 22 个工业园区 宣光 – 5 个工业园区 永隆 – 10 个工业园区 Hải Phòng 海港 – 特级 Bà Rịa – Vũng Tàu 海港 – 特级 Quảng Ninh 海港 – 一级 Thanh Hóa 海港 – 一级 Nghệ An 海港 – 一级 Hà Tĩnh 海港 – 一级 Đà Nẵng 海港 – 一级 Quảng Ngãi 海港 – 一级 Bình Định 海港 – 一级 Khánh Hòa 海港 – 一级 TP. Hồ Chí Minh 海港 – 一级 Đồng Nai 海港 – 一级 Cần Thơ 海港 – 一级 Nội Bài 机场 Tân Sơn Nhất 机场 Phú Quốc 机场 Đà Nẵng 机场 Cam Ranh 机场 Phú Bài 机场 Vân Đồn 机场 Cần Thơ 机场 Vinh 机场 Phù Cát 机场 Cát Bi 机场 Liên Khương 机场 Long Thành 机场 – 规划至 2030 年 Thọ Xuân 机场 – 规划至 2030 年 Chu Lai 机场 – 规划至 2030 年

基本信息

行政单位
中央直辖市, 南部
由以下合并
TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Bà Rịa – Vũng Tàu
工业园区(参考)
64 个园区
2025 年吸引 FDI
7 十亿美元
特级、一级海港
Bà Rịa – Vũng Tàu 海港 (特级);TP. Hồ Chí Minh 海港 (一级)
国际机场
Tân Sơn Nhất 机场

交通门户

胡志明市 的工业园区

在名录中查看
胡志明市 已公布名单的 49 个工业园区
名称 类型 原省份 地点(旧地名)
Đông Nam 工业园区 工业园区 TP. Hồ Chí Minh Xã Hòa Phú & xã Bình Mỹ, huyện Củ Chi
Vĩnh Lộc 工业园区 工业园区 TP. Hồ Chí Minh P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân
Vĩnh Lộc 3 工业园区 工业园区 TP. Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc A, huyện Bình Chánh
Tân Bình 工业园区 工业园区 TP. Hồ Chí Minh 906 Trường Chinh, P. Tây Thạnh, Tân Bình
Tân Tạo 工业园区 工业园区 TP. Hồ Chí Minh Quốc lộ 1, P. Tân Tạo, Q. Bình Tân
Tân Phú Trung 工业园区 工业园区 TP. Hồ Chí Minh Quốc lộ 22, xã Tân Phú Trung, huyện Củ Chi
An Hạ 工业园区 工业园区 TP. Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh, huyện Bình Chánh
Hiệp Phước 工业园区 代表性 工业园区 TP. Hồ Chí Minh Xã Long Thới, huyện Nhà Bè
Tân Thới Hiệp 工业园区 工业园区 TP. Hồ Chí Minh P. Hiệp Thành, Quận 12
Tây Bắc Củ Chi 工业园区 工业园区 TP. Hồ Chí Minh Quốc lộ 22, huyện Củ Chi
Lê Minh Xuân 工业园区 工业园区 TP. Hồ Chí Minh Huyện Bình Chánh
Lê Minh Xuân 2 工业园区 工业园区 TP. Hồ Chí Minh Xã Lê Minh Xuân, huyện Bình Chánh
Linh Trung 1 出口加工区 出口加工区 TP. Hồ Chí Minh P. Linh Trung, TP. Thủ Đức
Linh Trung 2 工业园区 工业园区 TP. Hồ Chí Minh P. Bình Chiểu, TP. Thủ Đức
Bình Chiểu 工业园区 工业园区 TP. Hồ Chí Minh P. Bình Chiểu, TP. Thủ Đức
Tân Thuận 出口加工区 代表性 出口加工区 TP. Hồ Chí Minh P. Tân Thuận Đông, Quận 7
Phong Phú 工业园区 工业园区 TP. Hồ Chí Minh Xã Phong Phú, huyện Bình Chánh
Cát Lái II 工业园区 工业园区 TP. Hồ Chí Minh P. Thạnh Mỹ Lợi, TP. Thủ Đức
Bình Đường 工业园区 工业园区 Bình Dương P. An Bình, TP. Dĩ An
Rạch Bắp 工业园区 工业园区 Bình Dương Xã An Điền, TX. Bến Cát
Tân Bình 工业园区 工业园区 Bình Dương Xã Tân Bình, huyện Bắc Tân Uyên
Mỹ Phước 工业园区 工业园区 Bình Dương P. Mỹ Phước, TX. Bến Cát
Tân Đông Hiệp A 工业园区 工业园区 Bình Dương P. Tân Đông Hiệp, TP. Dĩ An
Việt Hương 2 工业园区 工业园区 Bình Dương Xã An Tây, TX. Bến Cát
Thới Hòa 工业园区 工业园区 Bình Dương Xã Thới Hòa, TX. Bến Cát
Mai Trung 工业园区 工业园区 Bình Dương Xã An Tây, TX. Bến Cát
Việt Remax 工业园区 工业园区 Bình Dương P. Hòa Phú, TP. Thủ Dầu Một
VSIP II 工业园区 代表性 工业园区 Bình Dương P. Hòa Phú, TP. Thủ Dầu Một
Sóng Thần 2 工业园区 工业园区 Bình Dương P. Tân Đông Hiệp, TP. Dĩ An
VSIP 工业园区 代表性 工业园区 Bình Dương P. Bình Hòa, TP. Thuận An
Nam Tân Uyên 工业园区 工业园区 Bình Dương P. Khánh Bình, TX. Tân Uyên
Quốc tế Protrade (An Tây) 工业园区 工业园区 Bình Dương Xã An Tây, TX. Bến Cát
Mapletree Bình Dương 工业园区 工业园区 Bình Dương P. Hòa Phú, TP. Thủ Dầu Một
Tân Đông Hiệp B 工业园区 工业园区 Bình Dương P. Tân Đông Hiệp, TP. Dĩ An
Đồng An 工业园区 工业园区 Bình Dương P. Bình Hòa, TP. Thuận An
Bình An 工业园区 工业园区 Bình Dương P. Bình Thắng, TP. Dĩ An
Việt Hương 工业园区 工业园区 Bình Dương P. Thuận Giao, TP. Thuận An
VSIP II-A 工业园区 工业园区 Bình Dương Xã Vĩnh Tân, TX. Tân Uyên; xã Tân Bình, huyện Bắc Tân Uyên
Nam Tân Uyên mở rộng 工业园区 工业园区 Bình Dương P. Uyên Hưng và xã Hội Nghĩa, TX. Tân Uyên
Phú Tân 工业园区 工业园区 Bình Dương P. Phú Tân, TP. Thủ Dầu Một
Đất Cuốc (KSB) 工业园区 工业园区 Bình Dương Xã Đất Cuốc, huyện Bắc Tân Uyên
Kim Huy 工业园区 工业园区 Bình Dương P. Phú Tân, TP. Thủ Dầu Một
Bàu Bàng 工业园区 代表性 工业园区 Bình Dương Xã Lai Uyên và Lai Hưng, huyện Bàu Bàng
Sóng Thần 1 工业园区 工业园区 Bình Dương P. Dĩ An, TP. Dĩ An
Mỹ Phước 2 工业园区 工业园区 Bình Dương P. Mỹ Phước, TX. Bến Cát
Đại Đăng 工业园区 工业园区 Bình Dương P. Phú Tân, TP. Thủ Dầu Một
Sóng Thần 3 工业园区 工业园区 Bình Dương P. Phú Tân, TP. Thủ Dầu Một
Đồng An 2 工业园区 工业园区 Bình Dương P. Hòa Phú, TP. Thủ Dầu Một
Mỹ Phước 3 工业园区 代表性 工业园区 Bình Dương P. Mỹ Phước và P. Thới Hòa, TX. Bến Cát

目前名单涵盖 64 个园区中的 49 个,其余正在补充。

已完成项目

World Steel Group 在 胡志明市 的项目

全部项目

一揽子方案

在 胡志明市 的项目交钥匙方案

从选址、设计、钢结构、施工到机电和交付,由一个总包按行业特点负责。

  • 外资工厂

    • 项目法律咨询
    • 设计:方案、基础、技术及施工图设计
    • 报批:环境、消防、建设许可证
  • 物流与冷库

    • 项目法律咨询
    • 设计:方案、基础、技术及施工图设计
    • 报批:环境、消防、建设许可证
  • 高层建筑

    • 项目法律咨询
    • 设计:方案、基础、技术及施工图设计
    • 报批:环境、消防、建设许可证
  • 数据中心

    • 项目法律咨询
    • 设计:方案、基础、技术及施工图设计
    • 报批:环境、消防、建设许可证
  • 能源

    • 项目法律咨询
    • 设计:方案、基础、技术及施工图设计
    • 报批:环境、消防、建设许可证
  • 基础设施

    • 项目法律咨询
    • 设计:方案、基础、技术及施工图设计
    • 报批:环境、消防、建设许可证
  • 商业建筑

    • 项目法律咨询
    • 设计:方案、基础、技术及施工图设计
    • 报批:环境、消防、建设许可证
  • 农业与食品

    • 项目法律咨询
    • 设计:方案、基础、技术及施工图设计
    • 报批:环境、消防、建设许可证

报价咨询

胡志明市 项目报价咨询

请提交面积和主要要求,工程师将与您联系,提供咨询及初步报价和工期。

  1. 按分项列出成本区间:钢结构、围护、基础、机电
  2. 从设计到交付的初步工期
  3. 合适合同形式的建议

标 * 的为必填项。

1联系方式
2项目

例如:VSIP 北宁;如尚未选定园区,可填写省份。

生产、仓库和办公的总建筑面积。

从地面到檐口的高度。

如不使用行车,请留空。

3资料与提交

请核对信息后提交。您将获得参考编号,需求将分配给负责您国家的投资者服务台,并收到确认邮件。

点击选择文件或将文件拖到此处

选填。PDF, JPG, PNG, DWG, DXF, XLSX, IFC, ZIP,最大 10 MB。

选填。建筑用途、适用标准、特殊要求。

您的信息仅用于答复本次需求,并加密存储。