베트남 외국인 투자자의 신뢰할 수 있는 파트너

FDI 지도

산업단지 디렉터리

전국에 :established곳의 산업단지가 설립되었고 :operating곳이 운영 중입니다. 지역·성별로 남부에서 북부 순으로 정리했습니다.

:provinces개 성·시, 이름이 공개된 산업단지 :listed곳

남부

까마우 :count곳

옛 성: Cà Mau, Bạc Liêu

산업단지 이름을 정리 중입니다.

껀터 :count곳

옛 성: Cần Thơ, Sóc Trăng, Hậu Giang

산업단지 이름을 정리 중입니다.

빈롱 :count곳

옛 성: Vĩnh Long, Bến Tre, Trà Vinh

산업단지 이름을 정리 중입니다.

안장 :count곳

옛 성: An Giang, Kiên Giang

산업단지 이름을 정리 중입니다.

동탑 :count곳

옛 성: Đồng Tháp, Tiền Giang

산업단지 이름을 정리 중입니다.

호찌민시 :count곳

옛 성: TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Bà Rịa – Vũng Tàu

:name에서 목록이 공개된 산업단지 :count곳
이름 유형 옛 성 위치(옛 지명)
Đông Nam 산업단지 산업단지 TP. Hồ Chí Minh Xã Hòa Phú & xã Bình Mỹ, huyện Củ Chi
Vĩnh Lộc 산업단지 산업단지 TP. Hồ Chí Minh P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân
Vĩnh Lộc 3 산업단지 산업단지 TP. Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc A, huyện Bình Chánh
Tân Bình 산업단지 산업단지 TP. Hồ Chí Minh 906 Trường Chinh, P. Tây Thạnh, Tân Bình
Tân Tạo 산업단지 산업단지 TP. Hồ Chí Minh Quốc lộ 1, P. Tân Tạo, Q. Bình Tân
Tân Phú Trung 산업단지 산업단지 TP. Hồ Chí Minh Quốc lộ 22, xã Tân Phú Trung, huyện Củ Chi
An Hạ 산업단지 산업단지 TP. Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh, huyện Bình Chánh
Hiệp Phước 산업단지 주요 산업단지 TP. Hồ Chí Minh Xã Long Thới, huyện Nhà Bè
Tân Thới Hiệp 산업단지 산업단지 TP. Hồ Chí Minh P. Hiệp Thành, Quận 12
Tây Bắc Củ Chi 산업단지 산업단지 TP. Hồ Chí Minh Quốc lộ 22, huyện Củ Chi
Lê Minh Xuân 산업단지 산업단지 TP. Hồ Chí Minh Huyện Bình Chánh
Lê Minh Xuân 2 산업단지 산업단지 TP. Hồ Chí Minh Xã Lê Minh Xuân, huyện Bình Chánh
Linh Trung 1 수출가공구역 수출가공구역 TP. Hồ Chí Minh P. Linh Trung, TP. Thủ Đức
Linh Trung 2 산업단지 산업단지 TP. Hồ Chí Minh P. Bình Chiểu, TP. Thủ Đức
Bình Chiểu 산업단지 산업단지 TP. Hồ Chí Minh P. Bình Chiểu, TP. Thủ Đức
Tân Thuận 수출가공구역 주요 수출가공구역 TP. Hồ Chí Minh P. Tân Thuận Đông, Quận 7
Phong Phú 산업단지 산업단지 TP. Hồ Chí Minh Xã Phong Phú, huyện Bình Chánh
Cát Lái II 산업단지 산업단지 TP. Hồ Chí Minh P. Thạnh Mỹ Lợi, TP. Thủ Đức
Bình Đường 산업단지 산업단지 Bình Dương P. An Bình, TP. Dĩ An
Rạch Bắp 산업단지 산업단지 Bình Dương Xã An Điền, TX. Bến Cát
Tân Bình 산업단지 산업단지 Bình Dương Xã Tân Bình, huyện Bắc Tân Uyên
Mỹ Phước 산업단지 산업단지 Bình Dương P. Mỹ Phước, TX. Bến Cát
Tân Đông Hiệp A 산업단지 산업단지 Bình Dương P. Tân Đông Hiệp, TP. Dĩ An
Việt Hương 2 산업단지 산업단지 Bình Dương Xã An Tây, TX. Bến Cát
Thới Hòa 산업단지 산업단지 Bình Dương Xã Thới Hòa, TX. Bến Cát
Mai Trung 산업단지 산업단지 Bình Dương Xã An Tây, TX. Bến Cát
Việt Remax 산업단지 산업단지 Bình Dương P. Hòa Phú, TP. Thủ Dầu Một
VSIP II 산업단지 주요 산업단지 Bình Dương P. Hòa Phú, TP. Thủ Dầu Một
Sóng Thần 2 산업단지 산업단지 Bình Dương P. Tân Đông Hiệp, TP. Dĩ An
VSIP 산업단지 주요 산업단지 Bình Dương P. Bình Hòa, TP. Thuận An
Nam Tân Uyên 산업단지 산업단지 Bình Dương P. Khánh Bình, TX. Tân Uyên
Quốc tế Protrade (An Tây) 산업단지 산업단지 Bình Dương Xã An Tây, TX. Bến Cát
Mapletree Bình Dương 산업단지 산업단지 Bình Dương P. Hòa Phú, TP. Thủ Dầu Một
Tân Đông Hiệp B 산업단지 산업단지 Bình Dương P. Tân Đông Hiệp, TP. Dĩ An
Đồng An 산업단지 산업단지 Bình Dương P. Bình Hòa, TP. Thuận An
Bình An 산업단지 산업단지 Bình Dương P. Bình Thắng, TP. Dĩ An
Việt Hương 산업단지 산업단지 Bình Dương P. Thuận Giao, TP. Thuận An
VSIP II-A 산업단지 산업단지 Bình Dương Xã Vĩnh Tân, TX. Tân Uyên; xã Tân Bình, huyện Bắc Tân Uyên
Nam Tân Uyên mở rộng 산업단지 산업단지 Bình Dương P. Uyên Hưng và xã Hội Nghĩa, TX. Tân Uyên
Phú Tân 산업단지 산업단지 Bình Dương P. Phú Tân, TP. Thủ Dầu Một
Đất Cuốc (KSB) 산업단지 산업단지 Bình Dương Xã Đất Cuốc, huyện Bắc Tân Uyên
Kim Huy 산업단지 산업단지 Bình Dương P. Phú Tân, TP. Thủ Dầu Một
Bàu Bàng 산업단지 주요 산업단지 Bình Dương Xã Lai Uyên và Lai Hưng, huyện Bàu Bàng
Sóng Thần 1 산업단지 산업단지 Bình Dương P. Dĩ An, TP. Dĩ An
Mỹ Phước 2 산업단지 산업단지 Bình Dương P. Mỹ Phước, TX. Bến Cát
Đại Đăng 산업단지 산업단지 Bình Dương P. Phú Tân, TP. Thủ Dầu Một
Sóng Thần 3 산업단지 산업단지 Bình Dương P. Phú Tân, TP. Thủ Dầu Một
Đồng An 2 산업단지 산업단지 Bình Dương P. Hòa Phú, TP. Thủ Dầu Một
Mỹ Phước 3 산업단지 주요 산업단지 Bình Dương P. Mỹ Phước và P. Thới Hòa, TX. Bến Cát

떠이닌 :count곳

옛 성: Tây Ninh, Long An

산업단지 이름을 정리 중입니다.

동나이 :count곳

옛 성: Đồng Nai, Bình Phước

:name에서 목록이 공개된 산업단지 :count곳
이름 유형 옛 성 위치(옛 지명)
Lộc An – Bình Sơn 산업단지 주요 산업단지 Đồng Nai Xã Long Đức, huyện Long Thành
Amata 산업단지 주요 산업단지 Đồng Nai P. Long Bình, TP. Biên Hòa
Bàu Xéo 산업단지 산업단지 Đồng Nai Huyện Trảng Bom
Tam Phước 산업단지 산업단지 Đồng Nai P. Tam Phước, TP. Biên Hòa
Gò Dầu 산업단지 산업단지 Đồng Nai Xã Phước Thái, huyện Long Thành
Ông Kèo 산업단지 산업단지 Đồng Nai Xã Phước Khánh, huyện Nhơn Trạch
Long Thành 하이테크 단지 하이테크 단지 Đồng Nai Huyện Long Thành
An Phước 산업단지 산업단지 Đồng Nai Xã An Phước, huyện Long Thành
Dầu Giây 산업단지 산업단지 Đồng Nai Xã Bàu Hàm 2 và Xuân Thạnh, huyện Thống Nhất
Long Đức 산업단지 산업단지 Đồng Nai Xã Long Đức, huyện Long Thành
Thạnh Phú 산업단지 산업단지 Đồng Nai Xã Thạnh Phú, huyện Vĩnh Cửu
Hố Nai 산업단지 산업단지 Đồng Nai Xã Hố Nai 3, huyện Trảng Bom
Biên Hòa I 산업단지 산업단지 Đồng Nai P. An Bình, TP. Biên Hòa
Giang Điền 산업단지 산업단지 Đồng Nai Huyện Trảng Bom; P. Tam Phước, TP. Biên Hòa
Suối Tre 산업단지 산업단지 Đồng Nai Xã Suối Tre và Bảo Vinh, TP. Long Khánh
Nhơn Trạch II – Lộc Khang 산업단지 산업단지 Đồng Nai Xã Hiệp Phước và Phú Hội, huyện Nhơn Trạch
Nhơn Trạch II – Nhơn Phú 산업단지 산업단지 Đồng Nai Xã Hiệp Phước và Phú Hội, huyện Nhơn Trạch
Nhơn Trạch VI 산업단지 산업단지 Đồng Nai Xã Long Thọ, huyện Nhơn Trạch
Nhơn Trạch V 산업단지 산업단지 Đồng Nai Xã Long Tân và Hiệp Phước, huyện Nhơn Trạch
Long Khánh 산업단지 산업단지 Đồng Nai Xã Suối Tre và Bình Lộc, TP. Long Khánh
Định Quán 산업단지 산업단지 Đồng Nai Xã La Ngà, huyện Định Quán
Xuân Lộc 산업단지 산업단지 Đồng Nai Xã Xuân Tâm và Xuân Hiệp, huyện Xuân Lộc
AGTEX Long Bình 산업단지 산업단지 Đồng Nai P. Long Bình, TP. Biên Hòa
Dệt may Nhơn Trạch 산업단지 산업단지 Đồng Nai Xã Hiệp Phước và Phước An, huyện Nhơn Trạch
Nhơn Trạch I 산업단지 주요 산업단지 Đồng Nai Xã Hiệp Phước, Phước Thiền và Phú Hội, huyện Nhơn Trạch
Nhơn Trạch II 산업단지 산업단지 Đồng Nai Xã Hiệp Phước, Phước Thiền và Phú Hội, huyện Nhơn Trạch
Nhơn Trạch III 산업단지 산업단지 Đồng Nai Xã Hiệp Phước và Long Thọ, huyện Nhơn Trạch
Tân Phú 산업단지 산업단지 Đồng Nai Thị trấn Tân Phú, huyện Tân Phú
Biên Hòa II 산업단지 산업단지 Đồng Nai P. Long Bình Tân và An Bình, TP. Biên Hòa
Long Thành 산업단지 산업단지 Đồng Nai Xã An Phước và Tam An, huyện Long Thành
Sông Mây 산업단지 산업단지 Đồng Nai Xã Bắc Sơn, huyện Trảng Bom
Long Bình (Loteco) 산업단지 산업단지 Đồng Nai P. Long Bình, TP. Biên Hòa

중부·중부고원

럼동 :count곳

옛 성: Lâm Đồng, Đắk Nông, Bình Thuận

산업단지 이름을 정리 중입니다.

칸호아 :count곳

옛 성: Khánh Hòa, Ninh Thuận

산업단지 이름을 정리 중입니다.

닥락 :count곳

옛 성: Đắk Lắk, Phú Yên

산업단지 이름을 정리 중입니다.

잘라이 :count곳

옛 성: Gia Lai, Bình Định

산업단지 이름을 정리 중입니다.

꽝응아이 전체 수치 미확보

옛 성: Quảng Ngãi, Kon Tum

산업단지 이름을 정리 중입니다.

다낭 :count곳

옛 성: Đà Nẵng, Quảng Nam

산업단지 이름을 정리 중입니다.

후에 :count곳

산업단지 이름을 정리 중입니다.

꽝찌 :count곳

옛 성: Quảng Trị, Quảng Bình

산업단지 이름을 정리 중입니다.

하띤 :count곳

산업단지 이름을 정리 중입니다.

응에안 :count곳

산업단지 이름을 정리 중입니다.

타인호아 :count곳

산업단지 이름을 정리 중입니다.

북부

닌빈 :count곳

옛 성: Ninh Bình, Hà Nam, Nam Định

산업단지 이름을 정리 중입니다.

흥옌 :count곳

옛 성: Hưng Yên, Thái Bình

산업단지 이름을 정리 중입니다.

푸토 :count곳

옛 성: Phú Thọ, Vĩnh Phúc, Hòa Bình

산업단지 이름을 정리 중입니다.

하이퐁 :count곳

옛 성: Hải Phòng, Hải Dương

산업단지 이름을 정리 중입니다.

하노이 :count곳

:name에서 목록이 공개된 산업단지 :count곳
이름 유형 위치(옛 지명)
Nội Bài 산업단지 산업단지 Xã Quang Tiến, huyện Sóc Sơn
Thạch Thất 산업단지 산업단지 Thị trấn Quốc Oai, xã Phùng Xá, huyện Thạch Thất
Thăng Long 산업단지 주요 산업단지 Xã Kim Chung, huyện Đông Anh
Phú Nghĩa 산업단지 산업단지 Quốc lộ 6, xã Phú Nghĩa, huyện Chương Mỹ
Sài Đồng B 산업단지 산업단지 Q. Long Biên
Công nghệ cao sinh học 산업단지 산업단지 Q. Từ Liêm
Bắc Thường Tín 산업단지 산업단지 Xã Hà Hồi, huyện Thường Tín
Sóc Sơn 산업단지 산업단지 Huyện Sóc Sơn
Đông Anh 산업단지 산업단지 Xã Xuân Nộn, huyện Đông Anh
Quang Minh 산업단지 산업단지 Thị trấn Quang Minh và Chi Đông, huyện Mê Linh

꽝닌 :count곳

산업단지 이름을 정리 중입니다.

선라 :count곳

산업단지 이름을 정리 중입니다.

박닌 :count곳

옛 성: Bắc Ninh, Bắc Giang

:name에서 목록이 공개된 산업단지 :count곳
이름 유형 옛 성 면적(ha)
Đại Đồng – Hoàn Sơn 산업단지 산업단지 Bắc Ninh 400
Quế Võ 1 산업단지 주요 산업단지 Bắc Ninh 640
Quế Võ 1 mở rộng 산업단지 산업단지 Bắc Ninh 300
Hỗ trợ Việt Nam – Nhật Bản 1 산업단지 산업단지 Bắc Ninh 16
Quế Võ 2 산업단지 산업단지 Bắc Ninh 270
Thuận Thành 3 – Khu A (Khai Sơn) 산업단지 산업단지 Bắc Ninh 140
Thuận Thành 3 – Khu B (Trung Quý) 산업단지 산업단지 Bắc Ninh 300.94
Tiên Sơn 산업단지 산업단지 Bắc Ninh 449
Tiên Sơn mở rộng (Tân Hồng – Hoàn Sơn) 산업단지 산업단지 Bắc Ninh 70.77
Yên Phong 1 산업단지 주요 산업단지 Bắc Ninh 651
Yên Phong 1 mở rộng 산업단지 산업단지 Bắc Ninh 314
VSIP 2 – Bắc Ninh (Yên Phong 2A) 산업단지 산업단지 Bắc Ninh 151.27
Yên Phong 2B (KBC) 산업단지 산업단지 Bắc Ninh 282.67
Yên Phong 2C 산업단지 산업단지 Bắc Ninh 221.06
Nam Sơn – Hạp Lĩnh 산업단지 산업단지 Bắc Ninh 1,000
Hanaka 산업단지 산업단지 Bắc Ninh 74
VSIP 1 – Bắc Ninh 산업단지 주요 산업단지 Bắc Ninh 700
Thuận Thành 1 산업단지 산업단지 Bắc Ninh 250
Thuận Thành 2 산업단지 산업단지 Bắc Ninh 240
Quế Võ 3 산업단지 산업단지 Bắc Ninh 598
Gia Bình 1 산업단지 산업단지 Bắc Ninh 250
Gia Bình 2 산업단지 산업단지 Bắc Ninh 261.8

디엔비엔 :count곳

산업단지 이름을 정리 중입니다.

랑선 :count곳

산업단지 이름을 정리 중입니다.

타이응우옌 :count곳

옛 성: Thái Nguyên, Bắc Kạn

산업단지 이름을 정리 중입니다.

라오까이 :count곳

옛 성: Lào Cai, Yên Bái

산업단지 이름을 정리 중입니다.

라이쩌우 :count곳

산업단지 이름을 정리 중입니다.

뚜옌꽝 :count곳

옛 성: Tuyên Quang, Hà Giang

산업단지 이름을 정리 중입니다.

까오방 :count곳

산업단지 이름을 정리 중입니다.