- Trung tâm dữ liệu Data Center
- Công trình hoặc một phần công trình chứa thiết bị CNTT cùng hạ tầng điện, làm mát và an ninh.
- Hạ tầng trọng yếu đòi hỏi độ tin cậy cao Mission-Critical Infrastructure
- Hạ tầng mà sự cố sẽ làm gián đoạn hoạt động thiết yếu, nên được thiết kế với độ tin cậy cao.
- Phòng/khu vực đặt thiết bị CNTT Data Hall
- Phòng hoặc khu vực lắp đặt các tủ rack thiết bị CNTT (data hall).
- Không gian lắp đặt thiết bị CNTT White Space
- Diện tích sàn dành cho lắp đặt thiết bị CNTT (white space).
- Hệ thống cấp điện trọng yếu Critical Power
- Chuỗi cấp điện cho thiết bị CNTT và các hệ thống thiết yếu (critical power).
- Cấu hình dự phòng Redundancy
- Cách bố trí thiết bị hoặc tuyến bổ sung, như N+1 hoặc 2N.
- Bộ lưu điện UPS Uninterruptible Power Supply
- Thiết bị duy trì nguồn cho phụ tải khi mất điện lưới, cho đến khi nguồn dự phòng sẵn sàng.
- Máy phát điện dự phòng Backup Generator
- Máy phát cấp điện khi nguồn điện lưới bị mất.
- Hạ tầng làm mát Cooling Infrastructure
- Trạm thiết bị, hệ thống phân phối và thiết bị giải nhiệt cho thiết bị CNTT.
- Thiết bị xử lý không khí phòng máy tính (CRAH) CRAH
- Thiết bị làm mát không khí bằng nước lạnh.
- Thiết bị điều hòa không khí phòng máy tính (CRAC) CRAC
- Thiết bị có chu trình lạnh riêng.
- Làm mát bằng chất lỏng Liquid Cooling
- Phương pháp đưa chất lỏng đến tủ rack hoặc thiết bị để giải nhiệt.
- Bộ phân phối chất làm mát (CDU) Cooling Distribution Unit
- Thiết bị trao đổi nhiệt giữa nước kỹ thuật của công trình và vòng làm mát bằng chất lỏng.
- Hệ thống ngăn cách lối đi nóng Hot-Aisle Containment
- Kết cấu bao che tách khí nóng thải ra từ tủ rack khỏi không gian phòng.
- Hệ thống ngăn cách lối đi lạnh Cold-Aisle Containment
- Kết cấu bao che giữ khí lạnh cấp ở phía trước tủ rack.
- Kiểm thử tích hợp các hệ thống (IST) Integrated Systems Testing
- Thử nghiệm toàn bộ hệ thống vận hành đồng thời, bao gồm các kịch bản sự cố.
- Kiểm tra, chạy thử và nghiệm thu vận hành theo phạm vi Commissioning
- Công tác kiểm tra, thử nghiệm và khởi động nhằm xác minh hệ thống vận hành đúng thiết kế, trong phạm vi đã thống nhất (commissioning).
- Chỉ số hiệu quả sử dụng điện năng PUE Power Usage Effectiveness
- Tổng năng lượng của công trình chia cho năng lượng thiết bị CNTT sử dụng.
- Chỉ số hiệu quả sử dụng nước WUE Water Usage Effectiveness
- Lượng nước sử dụng tại công trình chia cho năng lượng thiết bị CNTT sử dụng.
- Khả năng duy trì hoạt động khi xảy ra lỗi Fault Tolerance
- Khả năng tiếp tục vận hành khi một thành phần hoặc một tuyến bị sự cố (fault tolerance).
- Khả năng bảo trì đồng thời mà không gián đoạn tải CNTT theo thiết kế Concurrent Maintainability
- Khả năng bảo trì bất kỳ thành phần nào mà không làm gián đoạn tải CNTT, theo thiết kế (concurrent maintainability).