Tổng quan
Lớp mạ nhôm kẽm kết hợp khả năng che chắn của nhôm với bảo vệ catốt của kẽm, nên bền hơn tôn mạ kẽm thường trong phần lớn môi trường khí quyển. Khối lượng lớp mạ được ghi theo ký hiệu AZ (ví dụ AZ100, AZ150), tính cho cả hai mặt.
Khi chọn tôn cần ghi rõ chiều dày thép nền (BMT) hoặc chiều dày tổng (TCT), cường độ thép (G300, G550) và khối lượng lớp mạ. Không để tôn tiếp xúc trực tiếp với bê tông ướt, đồng hoặc gỗ đã xử lý hóa chất.
Ứng dụng
- 01Mái và vách nhà xưởng, nhà kho
- 02Nền thép cho tôn màu, panel
- 03Xà gồ, máng xối, diềm
- 04Mái hiên, mái che
Lưu ý chọn vật liệu và nghiệm thu
- Kiểm tra BMT/TCT và ký hiệu lớp mạ in trên mặt tôn
- Kiểm tra cường độ chảy (G300, G550) trên chứng chỉ
- Bảo quản khô, tránh đọng nước giữa các lớp tôn
Tiêu chuẩn tham chiếu
- ASTM A792
- JIS G 3321
- AS 1397
Danh sách mang tính tham khảo. Tiêu chuẩn áp dụng cho từng dự án theo hồ sơ thiết kế, quy chuẩn Việt Nam hiện hành và yêu cầu của chủ đầu tư.
Thương hiệu tham khảo
BlueScopeTập đoàn thép Úc, sản xuất thép mạ, thép sơn phủ và hệ mái, vách, xà gồ cho công trình.
Hoa SenDoanh nghiệp Việt Nam sản xuất tôn mạ, tôn màu, ống thép và ống nhựa.
Tôn Đông ÁDoanh nghiệp Việt Nam sản xuất tôn mạ kẽm, tôn mạ nhôm kẽm và tôn màu.- Nam Kim Nam KimDoanh nghiệp Việt Nam sản xuất tôn mạ, tôn màu và ống thép.
Hòa PhátTập đoàn công nghiệp Việt Nam, sản xuất thép xây dựng, thép cuộn cán nóng, ống thép và tôn mạ.
Thương hiệu được nêu để tham khảo; World Steel chọn nhà cung cấp theo chỉ định và hồ sơ của từng dự án.
Ngành và giải pháp
Ngành ứng dụng
Nhà máy FDI Kho vận và kho lạnh Nông nghiệp – thực phẩm